nicotiana rustica
A gardener tends to a flowering nicotiana rustica plant in a botanical garden.
Định nghĩa
Danh từ: Nicotiana rustica là một loài thực vật thuộc chi Thuốc lá (Nicotiana), có nguồn gốc từ Nam Mỹ và Mexico. Loài cây này được trồng để lấy lá làm thuốc lá, nhưng có hàm lượng nicotine cao hơn nhiều so với loài thuốc lá thông thường (Nicotiana tabacum). Trong tiếng Việt, nó thường được gọi là thuốc lá mảnh hoặc thuốc lá rừng.
Ví dụ sử dụng
- (Nicotiana rustica is mainly grown in the highlands of South America.)
- (The leaves of Nicotiana rustica contain high levels of nicotine, often used to extract biological pesticides.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong nông nghiệp, được xem là một nguồn nicotine tự nhiên quan trọng, dùng để sản xuất thuốc trừ sâu hữu cơ hoặc làm nguyên liệu pha trộn với thuốc lá thương mại.
- Trong nghi lễ tâm linh của một số bộ tộc bản địa châu Mỹ, được sử dụng như một chất gây ảo giác nhẹ do tác động mạnh của nicotine.
Biến thể và từ gần giống
- Nicotiana tabacum: loài thuốc lá phổ biến nhất, được trồng để sản xuất thuốc lá điếu, xì gà.
- Thuốc lá mảnh: tên gọi thông dụng trong tiếng Việt cho .
- Thuốc lá rừng: tên gọi khác, nhấn mạnh nguồn gốc hoang dã của loài cây này.
Từ đồng nghĩa
- Thuốc lá bản địa: chỉ loại thuốc lá có nguồn gốc từ châu Mỹ, thường dùng trong nghi lễ.
- Cây thuốc lá hoang dã: mô tả loài cây này mọc tự nhiên mà không cần canh tác.
Các cụm từ liên quan
- Chiết xuất từ Nicotiana rustica: quá trình lấy nicotine từ lá cây để sử dụng trong công nghiệp.
- Quy trình chiết xuất từ Nicotiana rustica đòi hỏi kỹ thuật cao để đảm bảo an toàn. (The extraction process from Nicotiana rustica requires high techniques to ensure safety.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến , vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.